Máy tính

Cách ước tính khoản trả góp hằng tháng

Hiểu số tiền vay, lãi suất, thời hạn và những khoản chi phí chưa nằm trong phép tính cơ bản.

Khi cân nhắc một khoản vay có lãi suất cố định, con số dễ so sánh nhất thường là số tiền phải trả mỗi tháng. Công thức trả góp đều giúp ước tính con số đó từ số tiền vay, lãi suất năm và thời hạn vay.

Ba dữ liệu cần có

Số tiền vay là phần tiền thực tế bạn nhận và phải hoàn trả. Lãi suất năm là tỉ lệ lãi công bố cho một năm. Thời hạn vay cho biết khoản vay kéo dài bao nhiêu năm hoặc bao nhiêu tháng.

Máy tính chuyển lãi suất năm thành lãi suất tháng, sau đó phân bổ cả gốc và lãi thành các khoản trả bằng nhau. Với lãi suất bằng 0, số tiền vay chỉ được chia đều cho tổng số tháng.

Ví dụ đơn giản

Nếu vay 120 triệu đồng trong 5 năm với lãi suất cố định 8% một năm, bạn nhập:

  • Số tiền vay: 120.000.000.
  • Lãi suất năm: 8.
  • Thời hạn: 5 năm.

Kết quả cho biết khoản trả ước tính mỗi tháng và tổng tiền lãi trong toàn bộ thời hạn. Bạn có thể thay đổi thời hạn để thấy khoản trả hằng tháng giảm bao nhiêu và tổng lãi tăng như thế nào.

Những chi phí chưa được tính

Phép tính cơ bản thường chưa bao gồm phí hồ sơ, bảo hiểm, phí trả nợ trước hạn, thuế hoặc lãi suất thay đổi sau một thời gian ưu đãi. Cách tính và thời điểm thu tiền của từng tổ chức cũng có thể khác nhau.

Vì vậy, kết quả chỉ nên dùng để lập ngân sách ban đầu và so sánh các kịch bản. Trước khi ký hợp đồng, hãy yêu cầu bên cho vay cung cấp lịch trả nợ đầy đủ và tổng chi phí thực tế.

Cách sử dụng kết quả

Nên thử ít nhất ba kịch bản: thời hạn ngắn, thời hạn dự kiến và thời hạn dài. Đồng thời dành một khoảng an toàn cho thu nhập giảm hoặc chi phí sinh hoạt tăng. Khoản trả thấp nhất chưa chắc là phương án rẻ nhất nếu tổng tiền lãi cao hơn nhiều.